| 1 |  | Âm thanh kinh hồn / Nick Arnold; Trịnh Huy Ninh dịch; Tony De Saulles minh hoạ . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 169 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002695 |
| 2 |  | Phát minh quái quỷ / Nick Arnold; Trịnh Huy Ninh dịch; Tony De Saulles minh hoạ . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 141 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002706 |
| 3 |  | Hệ tiêu hóa / Nick Arnold; Tony De Saulles: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 157 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002696 |
| 4 |  | Côn trùng gớm ghiếc / Nick Arnold; Tony de Saulles: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 130 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002701 |
| 5 |  | Sự thật kinh hoàng về thời gian / Nick Arnold ; Tony de Saulles Minh hoạ: Trịnh Huy Ninh dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 153 20 cm. - ( Horriblle Geography ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002664 |
| 6 |  | Cơ thể chúng ta một thế giới kỳ thú / Nick Arnold; Tony De Saulles: Minh hoạ; Khanh Khanh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2019. - 159 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002699 |
| 7 |  | Ánh sáng dễ sợ / Nick Arnold; Trịnh Huy Ninh dịch; Tony De Saulles minh hoạ . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2019. - 168 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002694 |
| 8 |  | Sinh học có những câu chuyện kỳ diệu! / Phil Gates; Tony De Saulles: Minh hoạ; Khanh Khanh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2019. - 155 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002698 |
| 9 |  | Điện học cuốn hút đến toé lửa / Nick Arnold; Dương Kiều Hoa: Dịch; Tony de Saulles: Minh hoạ . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2019. - 160 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002707 |
| 10 |  | Vật lý - Câu chuyện của những lực bí hiểm / Nick Arnold; Tony De Saulles: Minh hoạ; Dương Kiều Hoa: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2019. - 169 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002666 |
| 11 |  | Không gian - các vì sao - và người ngoài hành tinh / Nick Arnold; Tony De Saulles: Minh hoạ; Trịnh Huy Triều: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2019. - 144 20 cm. - ( Horriblle Geography ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002606 |
| 12 |  | Côn trùng gớm ghiếc / Nick Arnold; Tony de Saulles: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2021. - 130 20 cm. - ( Horrible science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.003536 |
| 13 |  | Hệ tiêu hóa / Nick Arnold; Tony De Saulles: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2021. - 157 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.003537 |
| 14 |  | Nhà khoa học hóc xương : Suffering scientists / Nick Arnold; Tony de Saulles: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2021. - 226 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.003535 |