| 1 |  | Con nỗ lực để học thật giỏi / Tôn Tịnh; Thanh Mai - dịch . - Hà Nội : Phụ nữ Việt Nam , 2024. - 83 21 cm. - ( Từ đứa trẻ hư trở thành đứa trẻ ngoan ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.022354 |
| 2 |  | Tạm biệt nhé, những thói quen xấu / Tôn Tịnh; Thanh Mai - dịch . - Hà Nội : Phụ nữ Việt Nam , 2024. - 82 21 cm. - ( Từ đứa trẻ hư trở thành đứa trẻ ngoan ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.022361 |
| 3 |  | Con không ngừng hoàn thiện bản thân / Tôn Tịnh; Thanh Mai - dịch . - Hà Nội : Phụ nữ Việt Nam , 2024. - 82 21 cm. - ( Từ đứa trẻ hư trở thành đứa trẻ ngoan ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.022359 |
| 4 |  | Dũng cảm đối mặt với khó khăn / Tôn Tịnh; Thanh Mai - dịch . - Hà Nội : Phụ nữ Việt Nam , 2024. - 83 21 cm. - ( Từ đứa trẻ hư trở thành đứa trẻ ngoan ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.022353 |
| 5 |  | Con tự tin vào chính mình / Tôn Tịnh; Thanh Mai - dịch . - Hà Nội : Phụ nữ Việt Nam , 2024. - 83 21 cm. - ( Từ đứa trẻ hư trở thành đứa trẻ ngoan ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.022356 |
| 6 |  | Con có thể tự chăm sóc bản thân / Tôn Tịnh; Thanh Mai - dịch . - Hà Nội : Phụ nữ Việt Nam , 2024. - 82 21 cm. - ( Từ đứa trẻ hư trở thành đứa trẻ ngoan ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.022360 |
| 7 |  | Thất bại không làm con nản chí / Tôn Tịnh; Thanh Mai - dịch . - Hà Nội : Phụ nữ Việt Nam , 2024. - 82 21 cm. - ( Từ đứa trẻ hư trở thành đứa trẻ ngoan ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.022358 |
| 8 |  | Cha mẹ không phải người giúp việc / Tôn Tịnh; Thanh Mai - dịch . - Hà Nội : Phụ nữ Việt Nam , 2024. - 82 21 cm. - ( Từ đứa trẻ hư trở thành đứa trẻ ngoan ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.022357 |
| 9 |  | Trở thành một đứa trẻ ngoan / Tôn Tịnh; Thanh Mai - dịch . - Hà Nội : Phụ nữ Việt Nam , 2024. - 82 21 cm. - ( Từ đứa trẻ hư trở thành đứa trẻ ngoan ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.022355 |
| 10 |  | Quản lý thời gian / Tôn Tịnh; Snow - dịch . - Hà Nội : Dân trí , 2025. - 60 26 cm. - ( Bách khoa toàn thư vui nhộn ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.022338 |
| 11 |  | Học cách đối mặt với thất bại / Tôn Tịnh; Snow - dịch . - Hà Nội : Dân trí , 2025. - 60 26 cm. - ( Bách khoa toàn thư vui nhộn ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.022336 |
| 12 |  | Tâm lý học hành vi trẻ em / Tôn Tịnh; Snow - dịch . - Hà Nội : Dân trí , 2025. - 60 26 cm. - ( Bách khoa toàn thư vui nhộn ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.022337 |
| 13 |  | Học lễ nghĩa / Tôn Tịnh; Nguyễn Thị Hiền - Dịch . - Hà Nội : Dân trí , 2025. - 56 26 cm. - ( Bách khoa toàn thư vui nhộn ) Số Đăng ký cá biệt: : KTN.022339-022340 |