| 1 |  | Trạng Quỷnh : T.129 / Kim Khánh tranh và lời; Thái Hoàng biên soạn T.129 . - Đồng Nai : Nxb.Đồng Nai , 2008. - 128 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.016380 |
| 2 |  | Trạng Quỷnh : T.155 / Kim Khánh tranh và lời; Thái Hoàng biên soạn T.155 . - Đồng Nai : Nxb.Đồng Nai , 2009. - 120 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.012001-012003 : KTN.016744 |
| 3 |  | Trạng Quỷnh : T.28 / Kim Khánh tranh và lời; Thái Hoàng biên soạn T.28 . - Đồng Nai : Nxb.Đồng Nai , 2010. - 120 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.012100-012101 : KTN.016790 |
| 4 |  | Cậu bé rồng : T.9 / Kim Khánh: Tranh và lời T.9 . - Hà Nội : Kim Đồng , 2011. - 100 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.012747-012749 : KTN.016783 |
| 5 |  | Cậu bé rồng : T.45 / Kim Khánh: Tranh và lời T.45 . - Hà Nội : Kim Đồng , 2011. - 100 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.012851-012853 : KTN.016791 |
| 6 |  | Cậu bé rồng : T.41 / Kim Khánh: Tranh và lời T.41 . - Hà Nội : Kim Đồng , 2011. - 100 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.012839-012841 : KTN.016795 |
| 7 |  | Cậu bé rồng : T.83 / Kim Khánh: Tranh và lời T.83 . - Hà Nội : Kim Đồng , 2012. - 100 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.012965-012967 : KTN.016787 |
| 8 |  | Cậu bé rồng : T.79 / Kim Khánh: Tranh và lời T.79 . - Hà Nội : Kim Đồng , 2012. - 100 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.012953-012955 : KTN.016809 |
| 9 |  | Trạng Quỷnh : T.68 / Kim Khánh tranh và lời; Thái Hoàng biên soạn T.68 . - Đồng Nai : Nxb.Đồng Nai , 2012. - 119 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.016616 |
| 10 |  | Chú tễu: T.9 / Kim Khánh: Tranh và lời T.9 . - Hà Nội : Thanh niên , 2012. - 111 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.016754 |
| 11 |  | Trạng Quỷnh : T.205 / Kim Khánh tranh và lời; Thái Hoàng biên soạn T.205 . - Đồng Nai : Nxb.Đồng Nai , 2013. - 120 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.016643 |
| 12 |  | Trạng Quỷnh : T.244 / Kim Khánh tranh và lời; Thái Hoàng biên soạn T.244 . - Đồng Nai : Nxb.Đồng Nai , 2013. - 120 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.016676 |
| 13 |  | Trạng Quỷnh : T.234 / Kim Khánh tranh và lời; Thái Hoàng biên soạn T.234 . - Đồng Nai : Nxb.Đồng Nai , 2013. - 120 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.016635 : KTN.016660 |
| 14 |  | Trạng Quỷnh: T.90 - Sư mõ, sư chuông / Kim Khánh: Tranh và lời T.90 . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 2013. - 119 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.021831 |
| 15 |  | Trạng Quỷnh: T.235 / Kim Khánh tranh và lời T.235 . - Đồng Nai : Nxb.Đồng Nai , 2013. - 120 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.016445 |
| 16 |  | Trạng Quỷnh : T.79 / Kim Khánh tranh và lời; Thái Hoàng biên soạn T.79 . - Đồng Nai : Nxb.Đồng Nai , 2013. - 119 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.016623 |
| 17 |  | Cậu bé rồng : T.62 / Kim Khánh: Tranh và lời T.62 . - Hà Nội : Kim Đồng , 2013. - 100 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.012902 : KTN.012904 : KTN.016751 |
| 18 |  | Trạng Quỷnh : T.184 / Kim Khánh tranh và lời; Thái Hoàng biên soạn T.184 . - Đồng Nai : Nxb.Đồng Nai , 2013. - 120 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.016551 |
| 19 |  | Trạng Quỷnh : T.214 / Kim Khánh tranh và lời; Thái Hoàng biên soạn T.214 . - Đồng Nai : Nxb.Đồng Nai , 2013. - 120 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.016589 |
| 20 |  | Trạng Quỷnh : T.161 / Kim Khánh tranh và lời; Thái Hoàng biên soạn T.161 . - Đồng Nai : Nxb.Đồng Nai , 2013. - 120 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.016760 |
| 21 |  | Trạng Quỷnh : T.239 / Kim Khánh tranh và lời; Thái Hoàng biên soạn T.239 . - Đồng Nai : Nxb.Đồng Nai , 2013. - 120 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.016620 |
| 22 |  | Trạng Quỷnh : T.162 / Kim Khánh tranh và lời; Thái Hoàng biên soạn T.162 . - Đồng Nai : Nxb.Đồng Nai , 2013. - 120 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.016542 |
| 23 |  | Trạng Quỷnh: T.84 - Thịt "tiền rồng" / Kim Khánh: Tranh và lời T.84 . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 2013. - 119 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.021827-021828 |
| 24 |  | Trạng Quỷnh: T.46 - Anh em họ Lê / Kim Khánh: Tranh và lời T.46 . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 2013. - 119 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.021829 |