| 1 |  | Assassination classroom: T.10 - Thời gian làm trộm / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.10 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 189 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017474-017475 |
| 2 |  | Assassination classroom: T.12 - Thời gian của tử thần / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.12 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 187 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017478-017479 |
| 3 |  | Assassination classroom: T.5 - Thời gian dành cho tài năng / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.5 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 189 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017821-017822 |
| 4 |  | Assassination classroom: T.7 - Thời gian trên đảo / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.7 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 197 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017824-017825 |
| 5 |  | Assassination classroom: T.16 - Thời gian lội dòng quá khứ / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.16 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 189 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017832-017833 |
| 6 |  | Assassination classroom: T.19 - Thời gian đến trường / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.19 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 189 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.018778-018779 |
| 7 |  | Assassination classroom: T.8 - Thời gian dành cho cơ hội / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.8 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 189 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017826-017827 |
| 8 |  | Assassination classroom: T.15 - Thời gian chìm trong bão tố / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.15 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 189 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017830-017831 |
| 9 |  | Assassination classroom: T.18 - Thời gian dành cho Valentine / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.18 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 189 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.018776-018777 |
| 10 |  | Assassination classroom: T.1 - Thời gian tác chiến / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.1 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 181 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017815-017816 |
| 11 |  | Assassination classroom: T.11 - Thời gian của đại hội thể thao / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.11 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 195 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017476-017477 |
| 12 |  | Assassination classroom: T.6 - Thời gian bơi lội / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.6 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 189 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017823 : KTN.017903 |
| 13 |  | Assassination classroom: T.17 - Thời gian tan rã / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.17 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 197 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017834-017835 |
| 14 |  | Assassination classroom: T.14 - Thời gian cuối kỳ / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.14 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 188 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017482-017483 |
| 15 |  | Assassination classroom: T.3 - Thời gian của học sinh chuyển trường / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.3 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 187 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017472-017473 |
| 16 |  | Assassination classroom: T.13 - Thời gian định hướng tương lai / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.13 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 187 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017480-017481 |
| 17 |  | Assassination classroom: T.4 - Thời gian không ngờ tới / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.4 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 189 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017819-017820 |
| 18 |  | Assassination classroom: T.2 - Thời gian của người lớn / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.2 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 195 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.017817-017818 |
| 19 |  | Assassination classroom: T.20 - Thời gian tốt nghiệp / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.20 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2021. - 175 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.018780-018781 |
| 20 |  | Assassination classroom: T.21 - Thời gian dành cho sự biết ơn / Yusei Matsui; Ukato Mai - dịch T.21 . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2021. - 203 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.018782-018783 |