| 1 |  | Princess princess: T.1 / Tsuda Mikiyo; Vũ Anh - dịch T.1 . - Hà Nội : Hồng Đức , 2020. - 173 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.018223 |
| 2 |  | Princess princess. T.4 / Tsuda Mikiyo; Vũ Anh - dịch T.4 . - Hà Nội : Hồng Đức , 2020. - 174 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.020944-020945 |
| 3 |  | Princess princess. T.3 / Tsuda Mikiyo; Vũ Anh - dịch T.3 . - Hà Nội : Hồng Đức , 2020. - 190 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.020942-020943 |
| 4 |  | Princess princess: T.2 / Tsuda Mikiyo; Vũ Anh - dịch T.2 . - Hà Nội : Hồng Đức , 2020. - 173 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.018224 |
| 5 |  | Princess princess: T.3 / Tsuda Mikiyo; Vũ Anh - dịch T.3 . - Hà Nội : Hồng Đức , 2020. - 189 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.018225 |
| 6 |  | Princess princess. T.2 / Tsuda Mikiyo; Vũ Anh - dịch T.2 . - Hà Nội : Hồng Đức , 2020. - 174 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.020940-020941 |
| 7 |  | Princess princess / Tsuda Mikiyo; Vũ Anh - dịch . - Hà Nội : Hồng Đức , 2020. - 190 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.020938-020939 |