| 1 |  | Viking hung bạo / Terry Deary; Martin Brown: Minh họa; Trịnh Huy Ninh dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2017. - 129 20 cm. - ( Horriblle Geography ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002662 |
| 2 |  | Bộ não phập phồng : Bulging Brains / Nick Arnold; Tony De Saulles: Minh họa; Trịnh Huy Ninh: dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 155 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002726 |
| 3 |  | Phát minh quái quỷ / Nick Arnold; Trịnh Huy Ninh dịch; Tony De Saulles minh hoạ . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 141 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002706 |
| 4 |  | Tương lai bố tướng / Dr Mike Goldsmith; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 142 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002704 |
| 5 |  | Vi sinh vật vi tính / Nick Arnold; Tony De Saulles: Minh họa; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 143 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002725 |
| 6 |  | Âm thanh kinh hồn / Nick Arnold; Trịnh Huy Ninh dịch; Tony De Saulles minh hoạ . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 169 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002695 |
| 7 |  | Động đất động trời / Anita Ganeri; Mike Phillips: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 129 20 cm. - ( Horriblle Geography ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002605 |
| 8 |  | Côn trùng gớm ghiếc / Nick Arnold; Tony de Saulles: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 130 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002701 |
| 9 |  | Hệ tiêu hóa / Nick Arnold; Tony De Saulles: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 157 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002696 |
| 10 |  | Khảo cổ dễ sợ / Nick Arnold; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 156 20 cm. - ( The Knowledge ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002728 |
| 11 |  | Sự thật kinh hoàng về thời gian / Nick Arnold ; Tony de Saulles Minh hoạ: Trịnh Huy Ninh dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 153 20 cm. - ( Horriblle Geography ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002664 |
| 12 |  | Ông trùm cuối cùng : The last Don / Mario Puzo; Trịnh Huy Ninh dịch . - Hà Nội : Văn học , 2019. - 646 21 cm Số Đăng ký cá biệt: : KM.015554 |
| 13 |  | Chất độc nhức xương / Nick Arnold; Trịnh Huy Ninh dịch; Minh hoạ: Tony de Saulles . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2019. - 157 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002697 |
| 14 |  | Đánh chiếm bầu trời / Nick Arnold; Minh hoạ: Tony De Saulles; Trịnh Huy Ninh dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2019. - 153 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002709 |
| 15 |  | Ánh sáng dễ sợ / Nick Arnold; Trịnh Huy Ninh dịch; Tony De Saulles minh hoạ . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2019. - 168 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002694 |
| 16 |  | Bệnh tật - Từ thuốc thang ghê tởm đến mổ xẻ ghê rợn / Nick Arnold; Trịnh Huy Ninh dịch; Minh hoạ: Tony de Saulles . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2019. - 153 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002700 |
| 17 |  | Thế giới ô nhiễm / Nick Arnold; Minh hoạ: Tony De Saulles; Trịnh Huy Ninh dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2019. - 138 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002708 |
| 18 |  | Ao hồ láo nháo : Monster lakes / Anita Ganeri, Mike Phillips: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 130 20 cm. - ( Horriblle Geography ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002660 |
| 19 |  | Ao hồ láo nháo : Monster lakes / Horrible Geography; Anita Ganeri, Mike Phillips: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 130 20 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.018496 |
| 20 |  | Sông ngòi xông xênh / Anita Ganeri; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 157 20 cm. - ( Horrible Geography ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.003542 |
| 21 |  | Hệ tiêu hóa / Nick Arnold; Tony De Saulles: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2021. - 157 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.003537 |
| 22 |  | Đỉnh cao đình đám : Freaky peaks / Anita Ganeri; Mike Phillips: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2021. - 127 20 cm. - ( Horrible Geography ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.003540 |
| 23 |  | Nhà khoa học hóc xương : Suffering scientists / Nick Arnold; Tony de Saulles: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2021. - 226 20 cm. - ( Horrible Science ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.003535 |
| 24 |  | Rừng mưa nhiệt đới rậm rạp : Bloomin' Rainforests / Anita Ganeri; Mike Phillips: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2021. - 127 20 cm. - ( Horrible Geography ) Số Đăng ký cá biệt: : KLD.003541 |