Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  25  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Viking hung bạo / Terry Deary; Martin Brown: Minh họa; Trịnh Huy Ninh dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2017. - 129 20 cm. - ( Horriblle Geography )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002662
  • 2 Bộ não phập phồng : Bulging Brains / Nick Arnold; Tony De Saulles: Minh họa; Trịnh Huy Ninh: dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 155 20 cm. - ( Horrible Science )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002726
  • 3 Phát minh quái quỷ / Nick Arnold; Trịnh Huy Ninh dịch; Tony De Saulles minh hoạ . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 141 20 cm. - ( Horrible Science )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002706
  • 4 Tương lai bố tướng / Dr Mike Goldsmith; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 142 20 cm. - ( Horrible Science )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002704
  • 5 Vi sinh vật vi tính / Nick Arnold; Tony De Saulles: Minh họa; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 143 20 cm. - ( Horrible Science )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002725
  • 6 Âm thanh kinh hồn / Nick Arnold; Trịnh Huy Ninh dịch; Tony De Saulles minh hoạ . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 169 20 cm. - ( Horrible Science )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002695
  • 7 Động đất động trời / Anita Ganeri; Mike Phillips: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 129 20 cm. - ( Horriblle Geography )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002605
  • 8 Côn trùng gớm ghiếc / Nick Arnold; Tony de Saulles: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 130 20 cm. - ( Horrible Science )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002701
  • 9 Hệ tiêu hóa / Nick Arnold; Tony De Saulles: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 157 20 cm. - ( Horrible Science )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002696
  • 10 Khảo cổ dễ sợ / Nick Arnold; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 156 20 cm. - ( The Knowledge )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002728
  • 11 Sự thật kinh hoàng về thời gian / Nick Arnold ; Tony de Saulles Minh hoạ: Trịnh Huy Ninh dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2018. - 153 20 cm. - ( Horriblle Geography )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002664
  • 12 Ông trùm cuối cùng : The last Don / Mario Puzo; Trịnh Huy Ninh dịch . - Hà Nội : Văn học , 2019. - 646 21 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: : KM.015554
  • 13 Chất độc nhức xương / Nick Arnold; Trịnh Huy Ninh dịch; Minh hoạ: Tony de Saulles . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2019. - 157 20 cm. - ( Horrible Science )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002697
  • 14 Đánh chiếm bầu trời / Nick Arnold; Minh hoạ: Tony De Saulles; Trịnh Huy Ninh dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2019. - 153 20 cm. - ( Horrible Science )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002709
  • 15 Ánh sáng dễ sợ / Nick Arnold; Trịnh Huy Ninh dịch; Tony De Saulles minh hoạ . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2019. - 168 20 cm. - ( Horrible Science )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002694
  • 16 Bệnh tật - Từ thuốc thang ghê tởm đến mổ xẻ ghê rợn / Nick Arnold; Trịnh Huy Ninh dịch; Minh hoạ: Tony de Saulles . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2019. - 153 20 cm. - ( Horrible Science )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002700
  • 17 Thế giới ô nhiễm / Nick Arnold; Minh hoạ: Tony De Saulles; Trịnh Huy Ninh dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2019. - 138 20 cm. - ( Horrible Science )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002708
  • 18 Ao hồ láo nháo : Monster lakes / Anita Ganeri, Mike Phillips: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 130 20 cm. - ( Horriblle Geography )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.002660
  • 19 Ao hồ láo nháo : Monster lakes / Horrible Geography; Anita Ganeri, Mike Phillips: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 130 20 cm
  • Số Đăng ký cá biệt: : KTN.018496
  • 20 Sông ngòi xông xênh / Anita Ganeri; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2020. - 157 20 cm. - ( Horrible Geography )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.003542
  • 21 Hệ tiêu hóa / Nick Arnold; Tony De Saulles: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2021. - 157 20 cm. - ( Horrible Science )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.003537
  • 22 Đỉnh cao đình đám : Freaky peaks / Anita Ganeri; Mike Phillips: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2021. - 127 20 cm. - ( Horrible Geography )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.003540
  • 23 Nhà khoa học hóc xương : Suffering scientists / Nick Arnold; Tony de Saulles: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2021. - 226 20 cm. - ( Horrible Science )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.003535
  • 24 Rừng mưa nhiệt đới rậm rạp : Bloomin' Rainforests / Anita Ganeri; Mike Phillips: Minh hoạ; Trịnh Huy Ninh: Dịch . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2021. - 127 20 cm. - ( Horrible Geography )
  • Số Đăng ký cá biệt: : KLD.003541
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Đăng nhập

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    3.950

    : 3.950