| 1 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán: Truyện tranh: T.3 / Shimizu Yu; Tử Yên dịch T.3 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2019. - 175 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.016944 : KTN.016976 |
| 2 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán: Truyện tranh: T.2 / Shimizu Yu; Tử Yên dịch T.2 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2019. - 175 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.016921 : KTN.016960 |
| 3 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán: Truyện tranh: T.1 / Shimizu Yu; Tử Yên dịch T.1 . - Hà Nội : Thanh niên , 2019. - 173 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.016899 |
| 4 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán: T.2 / Shimizu Yuu; Tử Yên - dịch T.2 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2019. - 175 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.018851-018852 |
| 5 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán: T.1 / Shimizu Yuu; Tử Yên - dịch T.1 . - Hà Nội : Thanh niên , 2019. - 173 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.018849-018850 |
| 6 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán: T.3 / Shimizu Yuu; Tử Yên - dịch T.3 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2019. - 175 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.018853-018854 |
| 7 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán: T.4 / Shimizu Yuu; Tử Yên - dịch T.4 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2019. - 175 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.018855-018856 |
| 8 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán: T.6 / Shimizu Yu; Tử Yên - dịch T.6 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2020. - 175 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.018859 |
| 9 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán : T.3 / Shimizu Yu; Tử Yên: Dịch T.3 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2020. - 175 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KLD.004147 |
| 10 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán: T.5 / Shimizu Yuu; Tử Yên - dịch T.5 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2020. - 175 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.018857-018858 |
| 11 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán: T.8 / Shimizu Yu; Tử Yên - dịch T.8 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2021. - 175 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.020320-020322 |
| 12 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán: T.7 / Shimizu Yu; Tử Yên - dịch T.7 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2021. - 172 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.020317-020319 |
| 13 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán : T.1 / Shimizu Yu; Tử Yên: Dịch T.1 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2022. - 170 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KLD.004145 |
| 14 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán : T.4 / Shimizu Yu; Tử Yên: Dịch T.4 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2022. - 172 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KLD.004148 |
| 15 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán : T.2 / Shimizu Yu; Tử Yên: Dịch T.2 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2022. - 172 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KLD.004146 |
| 16 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán : T.11 / Shimizu Yu; Tử Yên: Dịch T.11 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2022. - 175 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KLD.004155 |
| 17 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán: T.9 / Shimizu Yu; Tử Yên - dịch T.9 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2022. - 175 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.020323 |
| 18 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán : T.6 / Shimizu Yu; Tử Yên: Dịch T.6 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2022. - 175 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KLD.004150 |
| 19 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán : T.5 / Shimizu Yu; Tử Yên: Dịch T.5 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2022. - 175 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KLD.004149 |
| 20 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán : T.7 / Shimizu Yu; Tử Yên: Dịch T.7 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2022. - 172 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KLD.004151 |
| 21 |  | Những chàng trai ở Lộc Phong Quán : T.10 / Shimizu Yu; Tử Yên: Dịch T.10 . - Hà Nội : Nxb. Hà Nội , 2022. - 172 18 cm Số Đăng ký cá biệt: : KLD.004154 |