| 1 |  | Lời nói dối tháng tư : T.6 / Arakawa, Naoshi . - Hà Nội : Trẻ , 2017. - 193 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.002166 |
| 2 |  | Lời nói dối tháng tư : T.7 / Arakawa, Naoshi . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2017. - 193 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.002167 : KTN.002171 |
| 3 |  | Lời nói dối tháng tư : T.10 / Arakawa, Naoshi . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2017. - 198 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.002164 : KTN.002175 |
| 4 |  | Lời nói dối tháng tư : T.1 / Arakawa, Naoshi . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2017. - 222 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.002418 : KTN.003858 |
| 5 |  | Lời nói dối tháng tư : T.3 / Arakawa, Naoshi . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2017. - 200 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.002181 : KTN.003902 |
| 6 |  | Lời nói dối tháng tư : T.5 / Arakawa, Naoshi . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2017. - 197 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.002427 : KTN.003894 |
| 7 |  | Lời nói dối tháng tư : T.2 / Arakawa, Naoshi . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2017. - 198 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.002420 : KTN.002424 |
| 8 |  | Lời nói dối tháng tư : T.4 / Arakawa, Naoshi . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2017. - 193 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.002163 : KTN.002169 |
| 9 |  | Lời nói dối tháng tư : T.11 / Arakawa, Naoshi . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2017. - 206 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.002419 |
| 10 |  | Lời nói dối tháng tư : T.8 / Arakawa, Naoshi . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2017. - 195 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.002170 : KTN.002177 |
| 11 |  | Lời nói dối tháng tư : T.9 / Arakawa, Naoshi . - Hà Nội : Trẻ , 2017. - 196 18cm Số Đăng ký cá biệt: : KTN.003650 |